11/02/2025
1,812 lượt đọc
Chiến lược giao dịch Pullback Trading là một phương pháp khá phổ biến trong giao dịch tài chính, đặc biệt đối với những nhà đầu tư tìm cách tối đa hóa lợi nhuận từ sự điều chỉnh giá ngắn hạn trong một xu hướng dài hạn. Với chiến lược này, nhà đầu tư sẽ mua vào sau khi giá cổ phiếu giảm, với kỳ vọng rằng nó sẽ phục hồi và tiếp tục di chuyển theo xu hướng ban đầu.
Tuy nhiên, không phải mọi pullback đều có thể dẫn đến sự phục hồi, và điều này chính là lý do tại sao cần phải có các chỉ báo và công cụ hỗ trợ để xác định khi nào là thời điểm thích hợp để vào lệnh. Một trong những yếu tố quan trọng trong chiến lược này là phải nhận diện được khi nào pullback chỉ là một sự điều chỉnh nhỏ và khi nào là dấu hiệu của một sự đảo chiều lớn.

Chiến lược pullback không phải là một chiến lược ngẫu nhiên; nó thường có một cấu trúc rất rõ ràng. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích các yếu tố cốt lõi trong chiến lược này.
Để xây dựng một chiến lược pullback hiệu quả, việc xác định xu hướng chính của thị trường là cực kỳ quan trọng. Một trong những công cụ dễ sử dụng và hiệu quả nhất là đường trung bình động (MA), đặc biệt là SMA 200 ngày. Khi giá cổ phiếu nằm trên đường SMA200, đó là dấu hiệu cho thấy xu hướng tăng đang diễn ra. Ngược lại, nếu giá nằm dưới SMA200, thị trường có thể đang trong xu hướng giảm.
Khi kết hợp pullback với đường trung bình động, nhà giao dịch sẽ chỉ thực hiện các giao dịch mua vào khi giá giảm và tiếp tục di chuyển theo hướng tăng, giúp loại bỏ các cơ hội giao dịch không có xác suất thành công cao.
Chỉ báo RSI (Relative Strength Index) và pullback
Chỉ báo RSI là công cụ hữu hiệu để đo mức độ quá mua hoặc quá bán của thị trường. Trong chiến lược pullback, nhà giao dịch sẽ mua vào khi RSI thấp dưới 45 sau khi thị trường có sự giảm giá. Điều này giúp xác định khi nào thị trường đang ở trong trạng thái quá bán, tạo ra cơ hội để vào lệnh mua và hy vọng vào một đợt phục hồi tiếp theo.
Phương thức giao dịch với Pullback
Một chiến lược pullback thường tuân thủ những nguyên tắc cơ bản sau:
Một trong những cách thức cải thiện hiệu quả của chiến lược pullback là kết hợp nó với chiến lược Trend Following (giao dịch theo xu hướng). Khi áp dụng chiến lược pullback trong một xu hướng dài hạn mạnh mẽ (ví dụ: khi giá cổ phiếu đang ở trên SMA200), các nhà đầu tư có thể tìm kiếm cơ hội giao dịch ở các đợt pullback ngắn hạn trong xu hướng tăng.
Chiến lược này có thể giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro khi chỉ tham gia vào các cơ hội mua vào khi xu hướng chính vẫn còn mạnh. Kết hợp pullback với đường trung bình động dài hạn như SMA200 giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng về xu hướng chính của thị trường, đồng thời tìm kiếm các đợt điều chỉnh giá để gia nhập vị thế thuận lợi.
Lợi ích
Rủi ro
Pullback Trading là một chiến lược giao dịch cực kỳ hiệu quả, đặc biệt là trong thị trường chứng khoán Việt Nam với tính thanh khoản cao và biến động mạnh. Việc áp dụng chiến lược này sẽ giúp nhà đầu tư tận dụng các đợt giảm giá tạm thời trong một xu hướng tăng dài hạn để mua vào ở mức giá hợp lý.
Tuy nhiên, để thành công với chiến lược pullback, nhà đầu tư cần phải có một phương pháp xác định xu hướng rõ ràng, tuân thủ kỷ luật trong việc vào và thoát lệnh và quản lý rủi ro một cách nghiêm túc. Nếu bạn làm được điều này, pullback trading có thể trở thành một công cụ tăng lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch chứng khoán.
0 / 5
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Bollinger Bands thường được giới thiệu như một công cụ “đơn giản mà hiệu quả”. Giá chạm dải trên thì được coi là quá mua, chạm dải dưới thì được coi là quá bán. Ý tưởng nghe rất tự nhiên: giá đi quá xa mức trung bình thì sẽ quay về. Với nhiều nhà đầu tư mới, đây là một trong những chiến lược đầu tiên họ tiếp cận, vì nó trực quan, dễ hiểu và có vẻ rất hợp lý về mặt logic.
Relative Strength Index (RSI) là một trong những chỉ báo kỹ thuật phổ biến nhất trên thị trường tài chính. Với rất nhiều nhà đầu tư, RSI gần như đồng nghĩa với một quy tắc đơn giản: RSI trên 70 là quá mua, dưới 30 là quá bán. Từ đó, RSI được sử dụng như một công cụ bắt đỉnh đáy trực quan, nhanh gọn và “có vẻ hợp lý”.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!