22/03/2024
10,552 lượt đọc
Phần I - Chiến lược của các quỹ phòng hộ định lượng
Các quỹ phòng hộ định lượng là các công ty đầu tư sử dụng các mô hình toán học và thống kê tiên tiến cũng như các thuật toán máy tính để đưa ra quyết định đầu tư. Trong bài viết này sẽ đề cập đến các quỹ đầu tư định lượng và khám phá các chiến lược chính như Quant-Statistical Arbitrage, Quant-CTA, Quantitative Equity Market Neutral. Mỗi chiến lược của các quỹ sẽ được phân tích dưới góc độ các loại tín hiệu giao dịch chủ chốt, cách thức hoạt động qua các thời kỳ và ví dụ cho từng trường hợp, giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quát hơn về chiến lược của các quỹ này.
Lợi nhuận ròng hàng năm theo các chiến lược
Lợi nhuận gộp hàng năm của các quỹ phòng hộ định lượng
Quant-Statistical Arbitrage hay còn lại là quỹ chênh lệch thống kê sử dụng phân tích dữ liệu giá và các yếu tố liên quan như mối tương quan và biến động để tìm kiếm mô hình có thể lặp lại trên thị trường. Mục tiêu là dự đoán và kiếm lợi từ sự chênh lệch giá trong thời gian ngắn thông qua việc phân tích và dự báo hành vi giá cả tương lai dựa trên quá khứ và hiện tại.
Các chiến lược chính bao gồm đảo chiều trung bình (tận dụng biến động giá ngắn hạn để kiếm lợi khi giá quay về trạng thái cân bằng), động lượng (theo dõi xu hướng giá để mua vào khi giá tăng và bán ra khi giá giảm) và theo hướng sự kiện (phân tích tác động của tin tức và các sự kiện đối với giá cổ phiếu). Mặc dù một số quỹ tập trung vào các mô hình “kỹ thuật”, một số khác có thể kết hợp phân tích dữ liệu cơ bản để tối ưu hóa chiến lược. Các quỹ này thường hoạt động với mức beta rất thấp và trung lập với thị trường, tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng, với một số quỹ có thể gặp rủi ro định hướng đáng kể; tuy nhiên, do tính chất giao dịch tần suất cao hơn của các quỹ như vậy, chúng được cho là sẽ không có mối tương quan đáng kể với thị trường theo thời gian.
Hình 1.1. Biểu đồ thể hiện chiến lược kiếm lợi nhuận chênh lệch của quỹ Quant-Statistical Arbitrage
Cách thức hoạt động:
Hiệu suất điều chỉnh rủi ro cao: Quỹ nhằm mục tiêu tạo ra lợi nhuận điều chỉnh rủi ro cao hơn (tỷ lệ Sharpe) so với các quỹ phòng hộ truyền thống, bởi vì Quant-Statistical Arbitrage dựa trên việc phân tích và dự báo chính xác hơn về hành vi giá cả.
Sự đa dạng hóa: Kỹ thuật này giúp đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách thêm một chiến lược không hoàn toàn phụ thuộc và biến động của thị trường chung, giúp giảm thiểu rủi ro tổng thể.
Phản ứng nhanh với thị trường: Sử dụng công nghệ và mô hình toán học cho phép quỹ phản ứng nhanh chóng với các cơ hội thị trường, tận dụng các chênh lệch giá trong thời gian ngắn mà không cần dựa vào dự đoán dài hạn về xu hướng thị trường.
Mô hình này tìm cách tận dụng những biến động giá ngắn hạn này, mua vào khi giá thấp và bán ra khi giá cao, với kỳ vọng rằng giá sẽ "đảo chiều" về mức trung bình của nó.
Bằng cách phân tích dữ liệu giá, mô hình này tìm kiếm những xu hướng đang hình thành hoặc đã được thiết lập, mua vào khi giá đang tăng và bán ra khi giá đang giảm, với kỳ vọng rằng xu hướng sẽ tiếp tục.
Mô hình này sử dụng công nghệ như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích thông tin và dự đoán ảnh hưởng của sự kiện lên giá cổ phiếu, sau đó đưa ra quyết định mua hoặc bán dựa trên dự báo đó. Điều này bao gồm việc theo dõi tin tức, báo cáo từ các nhà phân tích, và các hoạt động nội bộ của công ty như tái cân bằng chỉ số hoặc mua bán cổ phiếu nội bộ.
Quant-Statistical Arbitrage giao dịch bằng cách mua một danh mục cổ phiếu được cho là bị định giá thấp và đồng thời bán một danh mục cổ phiếu được cho là được định giá quá cao với các đặc điểm tương tự, chẳng hạn như ngành, vốn hóa thị trường hoặc tỷ lệ tài chính.
Coca-Cola và PepsiCo, hai ông lớn trong ngành nước giải khát. Giả sử một ngày nào đó, giá cổ phiếu Pepsi giảm xuống vì một nhà đầu tư lớn bất ngờ bán ra số lượng lớn, quỹ chênh lệch thống kê sẽ nhanh chóng mua vào PepsiCo với giá “hời” và có thể bán cổ phiếu Coca-Cola đang ở giá “Đắt”, kỳ vọng rằng giá cả 2 sẽ quay trở lại đúng giá của chúng.
Để giảm thiểu rủi ro, quỹ sẽ áp dụng các biện pháp như đặt giới hạn cho lệnh dừng lỗ (stop-loss), giới hạn số lượng cổ phiếu trong mỗi vụ mua bán và đảm bảo rằng có thể dễ dàng chuyển đổi những cổ phiếu này thành tiền mặt nếu cần
Quantitative equity market neutral (QEMN) hay còn gọi là Quỹ đầu tư cổ phiếu định lượng trung lập thị trường là một loại quỹ đầu tư sử dụng dữ liệu cơ bản và các sự kiện quan trọng của công ty để xây dựng danh mục đầu tư không phụ thuộc và biến động của thị trường chung. Hay nói cách khác, QEMN cố gắng kiếm lời mà không bị ảnh hưởng bởi việc thị trường tăng hay giảm.
Cách thức hoạt động:
QEMN quan trọng bởi vì quỹ này đầu tư một cách an toàn hơn bằng cách tránh những rủi ro lớn từ biến động của thị trường. Bằng cách tập trung vào giá trị cơ bản của công ty thay vì đoán biến động ngắn hạn, QEMN mang lại cơ hội kiếm lời ổn định mà không cần phụ thuộc vào hướng đi của thị trường. Điều này làm cho QEMN trở thành lựa chọn đầu tư thông minh trong bất kỳ điều kiện thị trường nào, giúp bảo vệ người đầu tư khỏi những cú sốc thị trường không lường trước được.
Các mô hình dự đoán giá quỹ QEMN thường sử dụng nhiều tín hiệu khác nhau làm đầu vào chính, bao gồm:
Dữ liệu cơ bản: bao gồm dữ liệu tài chính như thu nhập, doanh thu, tỷ suất lợi nhuận và dòng tiền cũng như dữ liệu phi tài chính như xu hướng của ngành và các chỉ số kinh tế vĩ mô.
Dữ liệu kỹ thuật: dữ liệu này bao gồm thông tin về các xu hướng và mô hình thị trường trong quá khứ, chẳng hạn như đường trung bình động, sức mạnh tương đối và khối lượng giao dịch.
Dữ liệu tâm lý: dữ liệu này bao gồm thông tin về tâm lý nhà đầu tư và tâm lý thị trường, chẳng hạn như các bài báo, bài đăng trên mạng xã hội và báo cáo phân tích.
Dữ liệu thay thế: dữ liệu này bao gồm các nguồn dữ liệu phi truyền thống, chẳng hạn như hình ảnh vệ tinh, dữ liệu thẻ tín dụng và các kiểu thời tiết, có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng thị trường và hành vi của người tiêu dùng.
Các mô hình dự đoán giá quỹ QEMN thường sử dụng thuật toán học máy để phân tích và xử lý các tín hiệu khác nhau này, tìm kiếm các mô hình và mối quan hệ có thể giúp dự đoán biến động giá trong tương lai.
Quỹ phòng hộ sử dụng nhiều loại tín hiệu từ dữ liệu cổ phiếu để tìm ra những cơ hội đầu tư tốt.
Họ có thể dùng tỷ lệ giá/trên thu nhập để tìm cổ phiếu “rẻ”, hoặc nhìn vào tốc độ tăng trưởng thu nhập để chọn ra những cổ phiếu có khả năng tăng giá mạnh. Tín hiệu khác như biến động giá cổ phiếu giúp họ nhận biết được động lượng của cổ phiếu, trong khi số liệu như lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cho họ biết cổ phiếu đó có "chất lượng" hay không.
Các tín hiệu này được gộp lại và mỗi cổ phiếu sẽ được đánh giá, xếp hạng dựa trên một phương pháp cụ thể. Quỹ sẽ định ra mức độ quan trọng cho từng tín hiệu, quyết định xem tín hiệu nào quan trọng hơn dựa trên kinh nghiệm và dữ liệu lịch sử. Từ đó, họ tìm ra những cổ phiếu đáng mua và những cổ phiếu nên bán.
Với danh sách các cổ phiếu được chọn, quỹ sẽ xây dựng một danh mục đầu tư cân đối, có thể là mua khoảng 100 cổ phiếu và bán khoảng 100 cổ phiếu khác. Mục tiêu là tạo ra một danh mục không bị ảnh hưởng nhiều bởi biến động của thị trường tổng thể. Để giảm thiểu rủi ro, quỹ sẽ sử dụng các biện pháp như đặt giới hạn cho lệnh dừng lỗ, giới hạn số lượng cổ phiếu trong mỗi lần mua bán, và giảm thiểu sự phụ thuộc vào một ngành cụ thể.
Quant-CTA (Commodity trading advisors) hay còn gọi là cố vấn giao dịch hàng hóa định lượng. Họ là những nhà giao dịch chuyên nghiệp, hoạt động theo quy định của Uỷ ban giao dịch hàng hóa tương lai (CFTC), họ chủ yếu nắm giữ vị thế trong các chỉ số cấp vĩ mô và công cụ vĩ mô như hợp đồng tương lai và ngoại hối
CTA hệ thống hóa sử dụng các mô hình có cơ sở khoa học để phân tích và đưa ra quyết định giao dịch, thay vì dựa trên trực giác hoặc kinh nghiệm cá nhân
Trend following: Là chiến lược chính của Quant-CTA, dựa trên giả định rằng xu hướng thị trường tồn tại và có thể được khai thác thông qua phân tích định lượng
Cách thức hoạt động:
Cung cấp thanh khoản: Tham gia và thị trường với khối lượng giao dịch lớn, giúp tăng cường khả năng thanh khoản và hiệu quả thị trường
Đa dạng hóa danh mục: Góp phần đa dạng hóa rủi ro cho nhà đầu tư thông qua việc thực hiện các chiến lược giao dịch không tương quan với thị trường chứng khoán truyền thống
Sử dụng công nghệ và phân tích định lượng: Áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ tiên tiến trong việc phân tích và dự báo thị trường, đem lại cái nhìn sâu sắc và giúp tối ưu hóa quyết định đầu tư
Quản lý rủi ro có hệ thống: Tích hợp các chiến lượng quản lý rủi ro chặt chẽ, bảo vệ vốn và tối đa hóa lợi nhuận trong các điều kiện thị trường khác nhau
Các loại tín hiệu:
Một quỹ CTA sẽ thực hiện các giao dịch dựa trên phân tích kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá tài sản trong tương lai. Chẳng hạn, họ có thể mua hợp đồng tương lai cho một chỉ số cổ phiếu nếu họ kỳ vọng giá của chỉ số đó sẽ tăng. Họ sử dụng các công cụ như giao cắt trung bình động hay các mức đột phá giá để xác định thời điểm mua hoặc bán.
Quỹ CTA cũng thực hiện giao dịch giá trị tương đối, như mua hợp đồng dầu WTI và bán hợp đồng dầu Brent nếu họ kỳ vọng sự chênh lệch giá giữa hai loại dầu này sẽ thay đổi. Cách thức này còn được áp dụng với các loại hàng hóa khác như dầu sưởi so với dầu thô, điện so với than, hoặc điện so với khí đốt, tận dụng sự chênh lệch giá để kiếm lời.
Ngoài ra, họ còn giao dịch theo đường cong, tức là mua và bán hợp đồng tương lai của cùng một tài sản nhưng với thời hạn đáo hạn khác nhau. Điều này giúp họ khai thác sự chênh lệch giá giữa các thời điểm đáo hạn, dựa trên kỳ vọng thị trường về sự thay đổi trong cung và cầu tương lai.
Qua bài viết này, nhà đầu tư đã có cái nhìn rõ hơn về hoạt động của các quỹ phòng hộ định lượng gồm Quant-Statistical Arbitrage, Quant-CTA và Quantitative Equity Market Neutral. Mỗi quỹ với những cách thức hoạt động và các tín hiệu giao dịch cụ thể đã cho thấy sự hiệu quả riêng biệt trong lĩnh vực đầu tư định lượng.
Tài liệu tham khảo
Aurum (2023). “Quant hedge fund primer: demystifying quantitative strategies”. https://www.aurum.com/insight/thought-piece/quant-hedge-fund-strategies-explained/
Aurum (2023). “Hedge fund strategy performance and definitions”. https://www.aurum.com/hedge-fund-strategy-definitions/
0 / 5
Sai lầm rất phổ biến của người mới là thấy chỉ số tăng mạnh một phiên rồi kết luận thị trường đã tạo đáy. Thực tế, một nhịp hồi kỹ thuật thường có 3 đặc điểm: giá bật lên sau chuỗi giảm sâu, tâm lý bớt hoảng loạn, nhưng khối lượng chưa thật sự cải thiện và chỉ số vẫn chưa vượt lại các vùng kỹ thuật quan trọng. Phiên ngày 17/03/2026 là ví dụ khá rõ. VN-Index tăng 17,08 điểm, đóng cửa ở 1.710,29 điểm, số mã tăng là 179 so với 147 mã giảm, nhưng giá trị khớp lệnh HoSE chỉ khoảng 20,9 nghìn tỷ đồng, vẫn dưới trung bình 20 phiên. Cùng lúc đó, phân tích kỹ thuật của AseanSC cho thấy VN-Index khi ấy vẫn đóng cửa dưới MA10, MA20 và MA50, tức là xu hướng ngắn hạn chưa thực sự đảo chiều, nên nhịp tăng này nghiêng nhiều hơn về một nhịp hồi kỹ thuật hơn là tín hiệu xác nhận tiền lớn quay lại.
Điều đầu tiên người mới cần nhớ là thị trường gần như luôn đi trước nền kinh tế thật một nhịp. Khi chu kỳ vĩ mô bắt đầu đổi pha, tiền không chờ đến lúc GDP, lợi nhuận doanh nghiệp hay tín dụng tăng rõ ràng rồi mới vào. Nó thường phản ứng ngay khi có dấu hiệu áp lực lãi suất bớt căng, thanh khoản dễ thở hơn, hoặc rủi ro hệ thống giảm xuống. Việt Nam năm 2023 là ví dụ rất dễ kiểm chứng. Trong năm đó, Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành 4 lần; Reuters ghi rõ lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu đều giảm tổng cộng 150 điểm cơ bản. Cùng giai đoạn đó, VNDIRECT ghi nhận đến ngày 25/5/2023 VN-Index đã lên 1.064,6 điểm, tăng 5,7% từ đầu năm, và thanh khoản bình quân 3 sàn trong tháng 5 lên 13.905 tỷ đồng mỗi phiên, tăng 4,7% so với tháng trước. Nghĩa là tiền đã bắt đầu quay lại thị trường ngay khi điều kiện tài chính bớt xấu, dù nền kinh tế thực lúc đó vẫn còn khó.
Khi mới học quant trading, rất nhiều người có chung một cảm giác phấn khích. Chỉ cần tải dữ liệu giá về, viết vài dòng Python, gắn thêm một vài điều kiện như MA cắt nhau, RSI quá bán hay breakout đỉnh cũ, rồi chạy backtest là có ngay một đường vốn tăng rất đẹp. Nhìn vào kết quả đó, ai cũng dễ nghĩ rằng mình vừa tìm ra một chiến lược có thể kiếm tiền thật. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ backtest chỉ cho ta biết chiến lược sẽ trông như thế nào nếu quá khứ diễn ra đúng như dữ liệu đang có trong máy. Nó không hề đảm bảo rằng khi bước ra thị trường thật, nơi có độ trễ, có chi phí, có tâm lý và có những biến động bất ngờ, chiến lược đó vẫn giữ được hiệu quả như vậy.
Trong quant trading, rất nhiều người mới thường nhìn thị trường như một bài toán thuần số liệu. Họ tập trung vào giá, khối lượng, biến động, chỉ báo kỹ thuật, đôi khi thêm vài biến cơ bản như P/E, tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền. Cách tiếp cận đó không sai, nhưng nó vẫn thiếu một lớp rất quan trọng, đó là lớp thông tin đang làm thay đổi kỳ vọng của thị trường theo thời gian thực. Giá là thứ ta nhìn thấy trên biểu đồ, nhưng trước khi giá dịch chuyển luôn tồn tại một quá trình hình thành nhận thức. Nhà đầu tư đọc tin, diễn giải tin, so sánh tin đó với kỳ vọng đã có sẵn trong đầu, rồi mới ra quyết định mua hay bán. News sentiment nằm đúng ở khoảng giữa đó. Nó không chỉ nói rằng có tin tức xuất hiện, mà còn giúp đo xem thị trường nhiều khả năng sẽ cảm nhận tin đó theo hướng nào, mạnh hay yếu, bất ngờ hay đã được phản ánh từ trước.
Trong tài chính, quant (quantitative analyst) là những người sử dụng toán học, thống kê, lập trình và dữ liệu để nghiên cứu thị trường và xây dựng chiến lược đầu tư. Điểm khác biệt lớn nhất giữa quant và trader truyền thống nằm ở cách họ nhìn thị trường. Một trader thông thường có thể dựa vào kinh nghiệm, tin tức hoặc cảm nhận để quyết định mua bán. Trong khi đó, quant cố gắng định lượng mọi thứ bằng dữ liệu. Họ không hỏi “cổ phiếu này có vẻ sẽ tăng không?”, mà hỏi “trong dữ liệu 15 năm qua, khi cổ phiếu có những đặc điểm như thế này thì xác suất tăng là bao nhiêu?”.
Trong đầu tư và quant trading, alpha được hiểu là phần lợi nhuận vượt trội mà một strategy tạo ra so với thị trường. Nếu một chiến lược có thể kiếm được lợi nhuận tốt hơn mức tăng chung của thị trường một cách ổn định, người ta nói rằng strategy đó có alpha. Ví dụ nếu chỉ số thị trường tăng trung bình 10% mỗi năm, nhưng một strategy trading tạo ra lợi nhuận 15% mỗi năm, thì phần 5% vượt trội có thể được xem là alpha. Nhiệm vụ chính của các trader định lượng và các quỹ quant chính là tìm ra những signal hoặc pattern trong dữ liệu có thể tạo ra alpha như vậy.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!