14/12/2025
348 lượt đọc
Mình vừa “tìm hiểu kỹ” (đúng hơn là soi mục lục + mô tả chính thức của NXB và bản xem trước) cuốn “Advanced Portfolio Management – A Quant’s Guide for Fundamental Investors” của Giuseppe A. Paleologo. Cảm giác đầu tiên là: đây là kiểu sách rất dễ khiến người đọc bị trúng ngay chỗ đau vì nó không hô khẩu hiệu “tối ưu danh mục” theo kiểu giáo khoa, mà đặt thẳng vấn đề: bạn có ý tưởng đầu tư (edge) rồi đó, nhưng biến nó thành PnL bền vững mới là game thật. Sách được đóng khung rõ ràng cho fundamental PM/analyst muốn dùng “quant” như một bộ khung kỷ luật (risk + sizing + hedging + trading), chứ không phải biến mình thành một nhà toán học ngồi solve tối ưu cho đẹp. Và cái làm mình vừa thích vừa hơi hụt hẫng là: càng đọc phần khung phương pháp thì càng thấy nó “đúng kiểu thị trường phát triển” nơi có risk model, có shorting/hedging tương đối trơn tru, có dữ liệu và hạ tầng đủ để biến quy trình thành thói quen.
Nếu phải tóm gọn “trục xương sống” của sách, nó nằm ngay ở Chương 2: từ “ideas” ra “profit” không phải bằng niềm tin, mà bằng một checklist rất đời: invest in your edge, hedge the rest; size vị thế thế nào; học từ lịch sử của chính mình; trade cho hiệu quả; giới hạn factor risk; kiểm soát maximum loss; quyết định leverage; và thậm chí là cách nhìn về dữ liệu mới/alternative data. Nghe như mấy câu “common sense”, nhưng cái hay là tác giả viết như người đã từng bị thị trường tát cho tỉnh: bạn không thể nói mình giỏi chọn cổ phiếu nếu danh mục của bạn thực chất là long beta, rồi đến lúc thị trường gãy thì alpha bay sạch, còn drawdown thì vẫn nguyên. Đọc kiểu này sẽ thấy sách không cố dạy bạn “mô hình cao siêu”, mà cố dạy bạn một thứ khó hơn: định lượng hóa kỷ luật quanh những thứ fundamental vốn làm bằng cảm giác.
Đi tiếp vào phần “đúng nghề” là Chương 3–4, nơi tác giả dẫn người đọc đi một vòng về risk & performance theo kiểu không màu mè: alpha/beta là gì trong đời thực, alpha đến từ đâu, và quan trọng nhất là risk phải được ước lượng trước, chứ không phải nhìn volatility quá khứ rồi cầu nguyện tương lai y hệt. Tác giả nói nhiều về risk decomposition, hedging đơn giản, rồi “separation of concerns” tức là tách bạch chuyện chọn ý tưởng (fundamental) với chuyện đóng gói rủi ro (portfolio construction). Sau đó qua multi-factor risk model: từ một factor đến nhiều factor, những FAQ rất “đúng câu hỏi dân PM hay hỏi”, và “machinery of risk models” để người đọc hiểu rủi ro đến từ đâu, đo bằng cái gì, và vì sao nhiều danh mục nhìn đa dạng nhưng thực chất cùng chung một vài factor rủi ro. Tinh thần ở đây không phải “factor là chân lý”, mà là: nếu không biết mình đang mang factor risk gì, thì alpha có đúng cũng chết vì sizing và exposure sai.
Phần khiến sách rất “quant nhưng không xa lạ với fundamental” nằm ở Chương 5: tác giả không trình bày factor kiểu học thuật mà đặt nó vào ngữ cảnh “môi trường kinh tế”, “môi trường giao dịch”, và “công ty”. Cụ thể, có nhóm factor theo country/industry, beta, volatility; nhóm theo trading environment như short interest, active manager holdings, momentum; rồi nhóm valuation như value. Nói cách khác, tác giả đang nhắc bạn một điều rất khó chịu nhưng rất thật: phần lớn “ý tưởng hay” của fundamental khi đi vào danh mục sẽ bị thị trường bóc tách ra thành vài exposure rất bình thường—bạn tưởng bạn đang chơi stock-picking, nhưng danh mục lại đang chơi country/sector/momentum/liquidity… Và một khi đã nhìn thế, quản lý danh mục không còn là chuyện “chọn đúng cổ”, mà là biết mình đang trả tiền rủi ro cho thứ gì, và thứ gì mình nên hedge.
Đến Chương 6, sách bắt đầu nói thẳng về phần mà đa số PM “làm theo cảm giác”: alpha sizing. Tác giả đưa ra các heuristic (quy tắc ngón tay cái) như dùng Sharpe, cách ước lượng expected return, rồi chuyển sang risk-based sizing, kèm phần kiểm tra thực nghiệm các quy tắc sizing và cách biến “ideas” thành “positions”, thậm chí có cả hướng time-series risk-based portfolio targeting. Cái đáng giá ở đây không phải vì nó “tân kỳ”, mà vì nó thực dụng: forecast return vốn tệ, nên thay vì pretend là mình forecast giỏi, hãy thiết kế sizing sao cho mình sống sót được khi forecast sai. Đây là kiểu tư duy làm mình liên tưởng đến Danielsson: sách không tô hồng mô hình; sách tìm cách đóng khung cái không chắc chắn.
Qua Chương 7–8, tác giả chuyển sang phần “đúng bài quản trị danh mục”: manage factor risk và understand your performance. Factor risk management được tách thành tactical và strategic; có đoạn rất “đời” kiểu “optimize if you must” (tối ưu nếu buộc phải tối ưu), nhưng quan trọng hơn là cách đặt trần cho factor risk, đặt giới hạn market exposure, giới hạn single-stock holdings, single-factor exposures, rồi đi tới systematic hedging. Sau đó là performance attribution: phần performance đến từ factor hay idiosyncratic, rồi bóc tiếp selection/sizing/timing; mối quan hệ giữa performance và diversification; và cả câu chuyện “trade events efficiently” + một mảng về alternative data. Nếu đọc kỹ cấu trúc này sẽ thấy tác giả đang nhấn một thứ: PM giỏi không phải vì đúng nhiều; PM giỏi vì hiểu rõ mình đúng ở đâu, sai ở đâu, và PnL đến từ cơ chế nào — vì chỉ có vậy bạn mới sửa được quy trình, thay vì năm nào cũng “năm nay thị trường khó”.
Cuối sách, Chương 9–10 chốt bằng hai chủ đề nghe đơn giản nhưng lại là chỗ quỹ hay “toang” nhất: stop-loss và leverage. Tác giả bàn về stop-loss hoạt động thế nào, vì sao cần policy, cost–benefit ra sao; rồi qua leverage ratio theo góc nhìn “sustainable business” chứ không phải “đòn bẩy để giàu nhanh”. Phần phụ lục cũng cho thấy tác giả không né tối ưu hóa: có công thức risk model, diversification, mean–variance formulations (kể cả một robust mean–variance), proportional-rule formulations, generating custom factors, optimization formulations (kể cả constraint participation rate), tactical optimization variants, hedging formulations, optimal event trading. Tức là: sách không bài xích tối ưu—sách chỉ ghét kiểu tối ưu mù quáng, tối ưu vì thích thấy nghiệm đẹp
Nhưng đúng cái vibe bạn nói ở bài Danielsson: đọc xong mình cũng sẽ tự hỏi “ở Việt Nam thì làm sao?”. Vì sách này, dù viết cho fundamental, vẫn ngầm giả định một hệ sinh thái nơi bạn đo được factor exposure tương đối tử tế, hedge được khá nhiều thứ (ít nhất là market/sector), ước lượng cost/impact có logic, và quan trọng nhất là tổ chức có văn hóa ra quyết định dựa trên process. Ở Việt Nam, ngay cả khi bạn hiểu hết framework “invest in your edge, hedge the rest” và làm được sizing/risk budgeting, thì vẫn sẽ vướng những thứ rất đời: thiếu short/hedge hiệu quả, liquidity/impact thay đổi theo phase và theo “câu chuyện”, dữ liệu microstructure không dễ có, và nhiều mandate thực tế là “đừng xấu quá so với benchmark” chứ không phải “tối ưu hóa theo risk decomposition”. Nên cảm giác hay gặp là: sách dạy mình cách đóng gói alpha đúng chuẩn, nhưng thị trường (và constraint vận hành) lại khiến mình quay về mấy giải pháp thô nhưng sống sót giới hạn vị thế, kỷ luật drawdown, diversification kiểu bản năng, và tránh những kèo mà không thoát được hàng.
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!