25/12/2025
186 lượt đọc
Stop loss bị dùng như một proxy cho risk, trong khi nó chỉ phản ánh path
Trong phần lớn trường hợp, stop loss không đo lường risk, mà chỉ phản ánh đường đi ngắn hạn của giá (price path). Risk, về mặt định lượng, là xác suất và mức độ của các kết cục bất lợi trong tương lai. Còn stop loss chỉ nói rằng: giá đã đi ngược lại vị thế của bạn một đoạn nào đó. Hai khái niệm này không đồng nhất, nhưng trong thực tế trading, chúng thường bị đánh đồng.
Vấn đề là: price path không nhất thiết chứa thông tin dự báo, đặc biệt với các chiến lược mà edge đến từ yếu tố chậm hơn giá (sentiment, positioning, carry, valuation, seasonal flows…). Trong những trường hợp đó, biến động ngắn hạn của giá chỉ là noise quanh kỳ vọng, không phải tín hiệu cho thấy edge đã biến mất. Khi bạn dùng stop loss, bạn đang cho phép noise can thiệp trực tiếp vào quyết định phân bổ vốn.
P&L không phải signal, trừ khi bạn chứng minh được nó là signal
Một sai lầm phổ biến là coi P&L âm = thông tin xấu. Nhưng về mặt xác suất, P&L chỉ là một realization của một phân phối. Nó không mang thông tin dự báo, trừ khi bạn có bằng chứng rằng negative returns hôm nay làm tăng xác suất negative returns ngày mai.
Đây chính là định nghĩa cốt lõi của trend. Nếu không có trend, thì chuỗi return gần như independent hoặc weakly dependent. Trong trường hợp đó, việc bạn đang lỗ không làm thay đổi kỳ vọng có điều kiện của trade. Stop loss lúc này không dựa trên information, mà dựa trên discomfort.
Nói cách khác: bạn đang để utility function (cảm giác khó chịu) thay thế likelihood function (xác suất). Điều này không sai về mặt tâm lý, nhưng nó không phải là decision-making dựa trên edge.
Stop loss làm méo phân phối lợi nhuận theo cách rất khó nhìn thấy
Một trong những tác động nguy hiểm nhất của stop loss là nó tái cấu trúc phân phối lợi nhuận theo cách không hiển nhiên. Thay vì một phân phối có nhiều small loss và một số big win (điển hình của nhiều statistical edges), stop loss có xu hướng:
Trong backtest ngắn, điều này đôi khi trông rất đẹp vì equity curve mượt hơn. Nhưng về mặt lý thuyết, bạn đang trả phí bảo hiểm liên tục cho một rủi ro mà bạn không định nghĩa rõ. Nếu stop không dựa trên signal, thì nó chỉ là một hard constraint áp vào hệ thống, không phải risk model.
Trường hợp duy nhất stop loss có logic nội tại
Stop loss chỉ thực sự hợp lý khi negative P&L là thông tin. Tức là khi bạn đang giao dịch một edge mà bản thân price movement là input của signal. Trend-following là ví dụ rõ nhất: khi giá đi ngược, đó không chỉ là lỗ, mà là bằng chứng rằng regime có thể đã đổi.
Trong bối cảnh này, stop loss không còn là “cắt lỗ”, mà là signal update. Bạn không thoát vì đau, mà vì giả thuyết ban đầu (trend còn tồn tại) đã bị data mới bác bỏ. Điểm quan trọng là: stop loss lúc này không tùy ý, mà gắn chặt với cấu trúc signal (break MA, volatility expansion, time stop…).
Nếu không chứng minh được mối quan hệ này bằng dữ liệu, thì việc gắn stop vào chiến lược chỉ là niềm tin, không phải mô hình.
Vì sao stop loss thường “cải thiện backtest” nhưng làm hỏng forward
Stop loss là một trong những tham số dễ overfit nhất vì nó tác động trực tiếp lên equity curve và thường được tinh chỉnh dựa trên lịch sử cụ thể. Trong-sample, nó có thể vô tình loại bỏ đúng những đoạn xấu. Nhưng out-of-sample, khi path thay đổi, stop đó không còn ăn khớp với cấu trúc noise mới.
Đây là lý do tại sao nhiều hệ thống nhìn rất “professional” trong backtest, nhưng forward thì bleed slowly. Không phải vì edge mất hoàn toàn, mà vì stop loss liên tục cắt hệ thống khỏi những trade cần thời gian để trả payoff.
Risk management không đồng nghĩa với stop loss
Quản lý rủi ro không nhất thiết phải là một quyết định nhị phân (in hoặc out). Trong nhiều hệ thống, position sizing động mới là công cụ hiệu quả hơn: giảm exposure khi volatility tăng, khi correlation tăng, hoặc khi drawdown vượt ngưỡng thống kê.
Những cơ chế này không phá vỡ logic của edge, mà chỉ điều chỉnh cường độ. Chúng tôn trọng xác suất hơn là phản ứng với từng realization riêng lẻ.
0 / 5
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Pairs trading là một trong những chiến lược định lượng xuất hiện rất sớm và tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính. Ý tưởng cốt lõi của nó nghe qua thì rất dễ hiểu: hai tài sản có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trong quá khứ thì khi mối quan hệ đó bị lệch đi, thị trường sẽ có xu hướng kéo chúng quay lại trạng thái “bình thường”. Chính sự đơn giản này khiến pairs trading từng được xem là một chiến lược gần như hiển nhiên, đặc biệt trong giai đoạn thị trường còn ít cạnh tranh và chi phí giao dịch thấp.
Một danh mục đầu tư, dù được xây dựng cẩn trọng đến đâu, cũng luôn chứa đựng những giả định ngầm về tương lai. Những giả định này hiếm khi được viết ra thành lời, nhưng lại quyết định cách danh mục phản ứng khi thị trường đi vào những trạng thái bất lợi. Vấn đề không nằm ở việc có giả định hay không, mà ở chỗ nhà đầu tư có ý thức được những giả định đó hay không.
Trong diễn giải phổ biến về thị trường tài chính, các cuộc khủng hoảng lớn thường được mô tả như những sự kiện hiếm, bất ngờ và không thể dự đoán – thường được gọi chung dưới khái niệm “thiên nga đen”.
Nhiều người nghĩ thua lỗ đến từ việc chọn sai cổ phiếu, vào sai điểm, hoặc thiếu công cụ phân tích. Nhưng nếu nhìn đủ lâu, bạn sẽ thấy một thứ lặp đi lặp lại ở hầu hết tài khoản: thua lỗ thường xuất phát từ hành vi, không phải từ “thiếu chỉ báo”.
Trong trading, “theo xu hướng” (trend-following) là một trong những khái niệm được nhắc tới nhiều nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Không ít người nghĩ rằng trend-following đơn giản là mua khi giá tăng, bán khi giá giảm, hoặc gắn vài chỉ báo lên chart rồi chờ tín hiệu.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!