17/04/2024
13,791 lượt đọc
Underfitting (chưa khớp) là hiện tượng khi mô hình xây dựng chưa có độ chính xác cao trong tập dữ liệu huấn luyện cũng như tổng quát hóa với tổng thể dữ liệu. Khi hiện tượng Underfitting xảy ra, mô hình hoạt động kém trên cả dữ liệu huấn luyện và dữ liệu mới vì nó thiếu khả năng tìm hiểu các mối quan hệ phức tạp.
Trong giao dịch thuật toán, underfitting có thể dẫn đến các quyết định đầu tư không hiệu quả vì mô hình không đủ khả năng phân tích và phản ứng với các tín hiệu thị trường phức tạp. Điều này có thể khiến các chiến lược giao dịch dựa trên mô hình này bỏ lỡ những cơ hội lớn hoặc không tránh được rủi ro thị trường.

Trong giao dịch thuật toán, việc lựa chọn một mô hình phù hợp với bản chất của dữ liệu là rất quan trọng. Sử dụng mô hình quá đơn giản, như hồi quy tuyến tính cho dữ liệu có mối quan hệ phi tuyến, có thể dẫn đến underfitting, khiến mô hình có độ chệch thấp nhưng phương sai cao. Để giải quyết vấn đề này, các nhà giao dịch nên lựa chọn mô hình phù hợp với đặc tính và phân phối của dữ liệu, có khả năng xử lý các đặc điểm và tương tác liên quan đến nhiệm vụ dự đoán. Việc so sánh các mô hình khác nhau bằng cách sử dụng các chỉ số như R bình phương, sai số bình phương trung bình hoặc độ chính xác là cần thiết để chọn ra mô hình tối ưu nhất cho giao dịch thuật toán.
Việc lựa chọn mô hình không chỉ dựa trên hiệu suất mà còn cần đảm bảo rằng mô hình có khả năng thích ứng và tổng quát hóa tốt trên dữ liệu mới, không chỉ tối ưu trên dữ liệu lịch sử mà còn hiệu quả khi áp dụng vào giao dịch thực tế.
Điều chỉnh (Regularization) là một phương pháp thường được áp dụng trong xây dựng mô hình học máy để giảm thiểu biến động của mô hình, bằng cách đưa ra hình phạt cho các tham số đầu vào có hệ số lớn. Các kỹ thuật điều chỉnh khác nhau như L1, Lasso hay dropout được sử dụng để làm giảm nhiễu và loại bỏ các điểm dữ liệu ngoại lai khỏi mô hình. Tuy nhiên, một vấn đề có thể xảy ra khi áp dụng điều chỉnh quá mức là làm cho các đặc điểm dữ liệu trở nên quá đồng nhất, khiến mô hình không còn khả năng phát hiện được xu hướng chủ đạo của dữ liệu. Điều này có thể dẫn đến tình trạng underfitting, nơi mô hình không đủ phức tạp để hiểu đúng bản chất của dữ liệu. Bằng cách giảm bớt mức độ điều chỉnh, chúng ta có thể giới thiệu thêm độ phức tạp và biến động vào mô hình, từ đó cải thiện khả năng huấn luyện và hiệu suất của mô hình.

Việc kết thúc quá trình huấn luyện sớm có thể dẫn đến tình trạng underfitting, khi mô hình chưa đủ “thời gian” để “học” hết các mẫu trong dữ liệu. Do đó, việc kéo dài thời gian huấn luyện có thể giúp tránh được tình trạng này, cho phép mô hình phát triển đầy đủ khả năng của mình. Tuy nhiên, điều cực kỳ quan trọng cần lưu ý là cần tránh tình trạng huấn luyện quá mức, hay còn gọi là overfitting, nơi mô hình quá phù hợp với dữ liệu huấn luyện mà mất đi khả năng tổng quát hóa trên dữ liệu mới. Việc tìm kiếm một sự cân bằng giữa huấn luyện đủ và quá mức là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu.
Các đặc điểm dữ liệu được lựa chọn cho mô hình cần phải phản ánh đúng các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường. Trong giao dịch thuật toán, việc bổ sung các đặc điểm mới hoặc cải thiện chất lượng của các đặc điểm hiện tại (ví dụ, thông qua kỹ thuật tạo đặc điểm mới) có thể giúp mô hình phát hiện tốt hơn các mẫu thị trường và cải thiện khả năng dự đoán.
Ví dụ, trong một mạng nơ-ron, có thể tăng số lượng nơ-ron ẩn hoặc trong một mô hình rừng ngẫu nhiên, có thể tăng số lượng cây để thêm độ phức tạp và cải thiện khả năng dự đoán của mô hình.

| Khía cạnh so sánh | Mô hình Underfitting | Mô hình Overfitting |
| Loại mô hình | Mô hình quá đơn giản | Mô hình quá phức tạp |
| Độ chính xác | Không chính xác cho cả tập huấn luyện và tập kiểm thử | Chính xác cho tập huấn luyện nhưng không cho tập kiểm thử |
| Chỉ báo | Độ chệch cao do không học đủ, phương sai thấp vì thiếu đa dạng | Lỗi huấn luyện do học quá kỹ và phương sai cao do phức tạp quá mức |
| Phát hiện | Dễ nhận biết thông qua lỗi lớn khi huấn luyện và kiểm thử | Khó phát hiện hơn mô hình underfit nhưng được chẩn đoán khi lỗi huấn luyện thấp và lỗi kiểm thử/kiểm định cao |
| Cách giải quyết | Mô hình phức tạp hơn, giảm bớt điều chỉnh, thêm nhiều đặc trưng | Mô hình đơn giản hơn, tăng điều chỉnh, giảm số lượng đặc trưng |
0 / 5
Trong giao dịch theo hệ thống, khoảnh khắc khó chịu nhất không phải là một phiên thua lỗ lớn, mà là một chuỗi thua đều đặn kéo dài. Ở thị trường Việt Nam, đặc biệt với phái sinh VN30F1M, sáu tháng liên tục không hiệu quả là đủ để khiến phần lớn trader bắt đầu nghi ngờ mọi thứ mình đang làm.
Một trong những giả định ngầm nhưng có ảnh hưởng lớn nhất đến cách nhà đầu tư tiếp cận thị trường là việc coi thị trường tài chính như một cỗ máy. Theo cách nhìn này, nếu hiểu đủ rõ các biến số đầu vào, nếu xây dựng được mô hình đủ tinh vi, ta có thể dự đoán chính xác đầu ra – giá sẽ đi đâu, khi nào, và bao xa.
Mô hình head and shoulders (vai đầu vai) là một trong những mô hình phân tích kỹ thuật cơ bản nhưng rất mạnh mẽ trong việc dự đoán xu hướng thị trường. Mô hình này rất phổ biến trong các giao dịch chứng khoán cơ sở và phái sinh, đặc biệt là tại các thị trường có độ biến động cao như Việt Nam. Được coi là mô hình đảo chiều, head and shoulders thường xuất hiện sau một xu hướng tăng, báo hiệu rằng giá có thể đảo chiều giảm, hoặc có thể xuất hiện ngược lại sau một xu hướng giảm, báo hiệu sự đảo chiều thành tăng.
Khi trader mới bước vào thị trường, đặc biệt là phái sinh VN30, một trong những câu chuyện được kể nhiều nhất là: “Có market maker kéo giá quét stop”. Sau vài lần bị hit stop rất gọn, đúng đỉnh đúng đáy, cảm giác đó là hoàn toàn thật. Nhưng nếu dừng lại ở mức “có ai đó săn mình”, thì rất dễ đi lạc hướng.
Nếu phải mô tả thị trường tài chính giai đoạn 2026 bằng một cụm từ, thì đó là: khó định hình nhưng không hề yên ắng. Sau nhiều năm thị trường bị dẫn dắt bởi những câu chuyện lớn – từ COVID, kích thích tiền tệ, lạm phát cho tới AI – nhà đầu tư dần nhận ra một vấn đề: những narrative này không còn vận hành theo đường thẳng. Lãi suất không tăng mạnh nữa nhưng cũng không quay về mức cực thấp. Lạm phát hạ nhiệt nhưng vẫn dai dẳng. AI tiếp tục thay đổi nền kinh tế, nhưng lợi nhuận không còn phân bổ đồng đều như giai đoạn đầu. Trong một môi trường như vậy, đầu tư dựa trên một kịch bản duy nhất trở nên cực kỳ mong manh.
Với rất nhiều người bước vào trading định lượng, data mining gần như là phản xạ tự nhiên đầu tiên. Bạn có dữ liệu giá, có indicator, có máy tính đủ mạnh, vậy thì việc “quét” hàng trăm, hàng nghìn tổ hợp tham số để tìm ra chiến lược có lợi nhuận nghe rất hợp lý. Cảm giác này đặc biệt mạnh với những ai có nền tảng kỹ thuật: code chạy được, backtest ra equity curve đẹp, drawdown thấp, Sharpe cao – mọi thứ trông rất khoa học và thuyết phục.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!