17/04/2024
14,118 lượt đọc
Underfitting (chưa khớp) là hiện tượng khi mô hình xây dựng chưa có độ chính xác cao trong tập dữ liệu huấn luyện cũng như tổng quát hóa với tổng thể dữ liệu. Khi hiện tượng Underfitting xảy ra, mô hình hoạt động kém trên cả dữ liệu huấn luyện và dữ liệu mới vì nó thiếu khả năng tìm hiểu các mối quan hệ phức tạp.
Trong giao dịch thuật toán, underfitting có thể dẫn đến các quyết định đầu tư không hiệu quả vì mô hình không đủ khả năng phân tích và phản ứng với các tín hiệu thị trường phức tạp. Điều này có thể khiến các chiến lược giao dịch dựa trên mô hình này bỏ lỡ những cơ hội lớn hoặc không tránh được rủi ro thị trường.

Trong giao dịch thuật toán, việc lựa chọn một mô hình phù hợp với bản chất của dữ liệu là rất quan trọng. Sử dụng mô hình quá đơn giản, như hồi quy tuyến tính cho dữ liệu có mối quan hệ phi tuyến, có thể dẫn đến underfitting, khiến mô hình có độ chệch thấp nhưng phương sai cao. Để giải quyết vấn đề này, các nhà giao dịch nên lựa chọn mô hình phù hợp với đặc tính và phân phối của dữ liệu, có khả năng xử lý các đặc điểm và tương tác liên quan đến nhiệm vụ dự đoán. Việc so sánh các mô hình khác nhau bằng cách sử dụng các chỉ số như R bình phương, sai số bình phương trung bình hoặc độ chính xác là cần thiết để chọn ra mô hình tối ưu nhất cho giao dịch thuật toán.
Việc lựa chọn mô hình không chỉ dựa trên hiệu suất mà còn cần đảm bảo rằng mô hình có khả năng thích ứng và tổng quát hóa tốt trên dữ liệu mới, không chỉ tối ưu trên dữ liệu lịch sử mà còn hiệu quả khi áp dụng vào giao dịch thực tế.
Điều chỉnh (Regularization) là một phương pháp thường được áp dụng trong xây dựng mô hình học máy để giảm thiểu biến động của mô hình, bằng cách đưa ra hình phạt cho các tham số đầu vào có hệ số lớn. Các kỹ thuật điều chỉnh khác nhau như L1, Lasso hay dropout được sử dụng để làm giảm nhiễu và loại bỏ các điểm dữ liệu ngoại lai khỏi mô hình. Tuy nhiên, một vấn đề có thể xảy ra khi áp dụng điều chỉnh quá mức là làm cho các đặc điểm dữ liệu trở nên quá đồng nhất, khiến mô hình không còn khả năng phát hiện được xu hướng chủ đạo của dữ liệu. Điều này có thể dẫn đến tình trạng underfitting, nơi mô hình không đủ phức tạp để hiểu đúng bản chất của dữ liệu. Bằng cách giảm bớt mức độ điều chỉnh, chúng ta có thể giới thiệu thêm độ phức tạp và biến động vào mô hình, từ đó cải thiện khả năng huấn luyện và hiệu suất của mô hình.

Việc kết thúc quá trình huấn luyện sớm có thể dẫn đến tình trạng underfitting, khi mô hình chưa đủ “thời gian” để “học” hết các mẫu trong dữ liệu. Do đó, việc kéo dài thời gian huấn luyện có thể giúp tránh được tình trạng này, cho phép mô hình phát triển đầy đủ khả năng của mình. Tuy nhiên, điều cực kỳ quan trọng cần lưu ý là cần tránh tình trạng huấn luyện quá mức, hay còn gọi là overfitting, nơi mô hình quá phù hợp với dữ liệu huấn luyện mà mất đi khả năng tổng quát hóa trên dữ liệu mới. Việc tìm kiếm một sự cân bằng giữa huấn luyện đủ và quá mức là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu.
Các đặc điểm dữ liệu được lựa chọn cho mô hình cần phải phản ánh đúng các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường. Trong giao dịch thuật toán, việc bổ sung các đặc điểm mới hoặc cải thiện chất lượng của các đặc điểm hiện tại (ví dụ, thông qua kỹ thuật tạo đặc điểm mới) có thể giúp mô hình phát hiện tốt hơn các mẫu thị trường và cải thiện khả năng dự đoán.
Ví dụ, trong một mạng nơ-ron, có thể tăng số lượng nơ-ron ẩn hoặc trong một mô hình rừng ngẫu nhiên, có thể tăng số lượng cây để thêm độ phức tạp và cải thiện khả năng dự đoán của mô hình.

| Khía cạnh so sánh | Mô hình Underfitting | Mô hình Overfitting |
| Loại mô hình | Mô hình quá đơn giản | Mô hình quá phức tạp |
| Độ chính xác | Không chính xác cho cả tập huấn luyện và tập kiểm thử | Chính xác cho tập huấn luyện nhưng không cho tập kiểm thử |
| Chỉ báo | Độ chệch cao do không học đủ, phương sai thấp vì thiếu đa dạng | Lỗi huấn luyện do học quá kỹ và phương sai cao do phức tạp quá mức |
| Phát hiện | Dễ nhận biết thông qua lỗi lớn khi huấn luyện và kiểm thử | Khó phát hiện hơn mô hình underfit nhưng được chẩn đoán khi lỗi huấn luyện thấp và lỗi kiểm thử/kiểm định cao |
| Cách giải quyết | Mô hình phức tạp hơn, giảm bớt điều chỉnh, thêm nhiều đặc trưng | Mô hình đơn giản hơn, tăng điều chỉnh, giảm số lượng đặc trưng |
0 / 5
Khi bắt đầu xây dựng một chiến lược trading, đa số mọi người thường bắt đầu từ một ý tưởng rất đơn giản. Ví dụ như: mua khi giá vượt lên trên đường trung bình 50 ngày và bán khi giá rơi xuống dưới. Logic phía sau khá trực quan: khi giá giao dịch cao hơn mức trung bình trong một thời gian dài, có thể thị trường đang hình thành xu hướng tăng.
Pairs trading là một trong những ý tưởng đơn giản và dễ hiểu nhất trong thế giới giao dịch định lượng. Ý tưởng cốt lõi là: nếu hai tài sản thường di chuyển gần nhau trong quá khứ nhưng tạm thời tách ra khỏi nhau, thì khả năng cao chúng sẽ quay lại trạng thái cân bằng trước đó. Khi điều đó xảy ra, trader sẽ mua tài sản được xem là “rẻ” và bán tài sản được xem là “đắt”, sau đó chờ khoảng cách giữa chúng thu hẹp lại để đóng vị thế và kiếm lợi nhuận. Điểm hấp dẫn của chiến lược này nằm ở chỗ nó không phụ thuộc quá nhiều vào việc thị trường chung đang tăng hay giảm. Trong lý thuyết, khi bạn long một cổ phiếu và short một cổ phiếu khác trong cùng ngành, các biến động chung của thị trường sẽ phần nào triệt tiêu lẫn nhau. Bạn không cố đoán thị trường sẽ đi lên hay đi xuống; bạn chỉ đặt cược rằng mối quan hệ giữa hai tài sản sẽ quay lại trạng thái bình thường.
Câu hỏi này không nên trả lời theo kiểu cực đoan “có” hoặc “không”. ChatGPT là một công cụ mạnh, nhưng trading không phải bài toán chỉ cần viết code. Nếu nhìn đúng bản chất, ChatGPT có thể rút ngắn thời gian triển khai kỹ thuật xuống còn một phần nhỏ so với trước đây. Nhưng nó không tạo ra lợi thế thống kê, không hiểu cấu trúc thị trường Việt Nam, và không chịu trách nhiệm khi hệ thống của bạn mất tiền. Vấn đề không nằm ở công cụ; vấn đề nằm ở cách sử dụng và mức độ hiểu biết của người vận hành.
Câu hỏi “algo trading có profitable tại Việt Nam không?” nếu trả lời theo kiểu chung chung sẽ thiếu giá trị. Thị trường Việt Nam không giống Mỹ, không giống châu Âu và cũng không giống crypto. Cấu trúc thanh khoản, tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân, cơ chế T+2, biên độ giá, hạn chế bán khống và độ sâu thị trường tạo ra một môi trường vừa có inefficiency, vừa có rủi ro cấu trúc.
Rất nhiều người khi mới tiếp cận tài chính định lượng thường nhìn thấy hai cụm từ “quant finance” và “algorithmic trading” xuất hiện cạnh nhau trong mô tả công việc, chương trình học hay trên các diễn đàn nghề nghiệp. Điều này dễ khiến người mới nghĩ rằng chúng chỉ là hai cách gọi khác nhau cho cùng một thứ. Tuy nhiên, nếu quay về khái niệm cơ bản nhất và phân tích từng lớp cấu trúc, có thể thấy chúng đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau trong việc sử dụng toán học và lập trình vào thị trường tài chính.
Trong tài chính định lượng, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để tìm kiếm tín hiệu tốt hơn: indicator mới, feature mới, mô hình machine learning phức tạp hơn. Nhưng nếu quan sát kỹ cách các quỹ lớn vận hành, có một sự khác biệt rất rõ. Họ không nhìn thị trường như một chuỗi giá cần dự đoán. Họ nhìn thị trường như một môi trường chiến lược, nơi mỗi quyết định của mình tương tác với quyết định của người khác. Đó là nơi game theory và tư duy poker trở nên cực kỳ quan trọng. Không phải như một công thức toán học để tính toán trực tiếp, mà như một framework tư duy nền tảng để thiết kế hệ thống có thể tồn tại và tạo lợi nhuận dài hạn.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!