17/04/2024
14,505 lượt đọc
Underfitting (chưa khớp) là hiện tượng khi mô hình xây dựng chưa có độ chính xác cao trong tập dữ liệu huấn luyện cũng như tổng quát hóa với tổng thể dữ liệu. Khi hiện tượng Underfitting xảy ra, mô hình hoạt động kém trên cả dữ liệu huấn luyện và dữ liệu mới vì nó thiếu khả năng tìm hiểu các mối quan hệ phức tạp.
Trong giao dịch thuật toán, underfitting có thể dẫn đến các quyết định đầu tư không hiệu quả vì mô hình không đủ khả năng phân tích và phản ứng với các tín hiệu thị trường phức tạp. Điều này có thể khiến các chiến lược giao dịch dựa trên mô hình này bỏ lỡ những cơ hội lớn hoặc không tránh được rủi ro thị trường.

Trong giao dịch thuật toán, việc lựa chọn một mô hình phù hợp với bản chất của dữ liệu là rất quan trọng. Sử dụng mô hình quá đơn giản, như hồi quy tuyến tính cho dữ liệu có mối quan hệ phi tuyến, có thể dẫn đến underfitting, khiến mô hình có độ chệch thấp nhưng phương sai cao. Để giải quyết vấn đề này, các nhà giao dịch nên lựa chọn mô hình phù hợp với đặc tính và phân phối của dữ liệu, có khả năng xử lý các đặc điểm và tương tác liên quan đến nhiệm vụ dự đoán. Việc so sánh các mô hình khác nhau bằng cách sử dụng các chỉ số như R bình phương, sai số bình phương trung bình hoặc độ chính xác là cần thiết để chọn ra mô hình tối ưu nhất cho giao dịch thuật toán.
Việc lựa chọn mô hình không chỉ dựa trên hiệu suất mà còn cần đảm bảo rằng mô hình có khả năng thích ứng và tổng quát hóa tốt trên dữ liệu mới, không chỉ tối ưu trên dữ liệu lịch sử mà còn hiệu quả khi áp dụng vào giao dịch thực tế.
Điều chỉnh (Regularization) là một phương pháp thường được áp dụng trong xây dựng mô hình học máy để giảm thiểu biến động của mô hình, bằng cách đưa ra hình phạt cho các tham số đầu vào có hệ số lớn. Các kỹ thuật điều chỉnh khác nhau như L1, Lasso hay dropout được sử dụng để làm giảm nhiễu và loại bỏ các điểm dữ liệu ngoại lai khỏi mô hình. Tuy nhiên, một vấn đề có thể xảy ra khi áp dụng điều chỉnh quá mức là làm cho các đặc điểm dữ liệu trở nên quá đồng nhất, khiến mô hình không còn khả năng phát hiện được xu hướng chủ đạo của dữ liệu. Điều này có thể dẫn đến tình trạng underfitting, nơi mô hình không đủ phức tạp để hiểu đúng bản chất của dữ liệu. Bằng cách giảm bớt mức độ điều chỉnh, chúng ta có thể giới thiệu thêm độ phức tạp và biến động vào mô hình, từ đó cải thiện khả năng huấn luyện và hiệu suất của mô hình.

Việc kết thúc quá trình huấn luyện sớm có thể dẫn đến tình trạng underfitting, khi mô hình chưa đủ “thời gian” để “học” hết các mẫu trong dữ liệu. Do đó, việc kéo dài thời gian huấn luyện có thể giúp tránh được tình trạng này, cho phép mô hình phát triển đầy đủ khả năng của mình. Tuy nhiên, điều cực kỳ quan trọng cần lưu ý là cần tránh tình trạng huấn luyện quá mức, hay còn gọi là overfitting, nơi mô hình quá phù hợp với dữ liệu huấn luyện mà mất đi khả năng tổng quát hóa trên dữ liệu mới. Việc tìm kiếm một sự cân bằng giữa huấn luyện đủ và quá mức là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu.
Các đặc điểm dữ liệu được lựa chọn cho mô hình cần phải phản ánh đúng các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường. Trong giao dịch thuật toán, việc bổ sung các đặc điểm mới hoặc cải thiện chất lượng của các đặc điểm hiện tại (ví dụ, thông qua kỹ thuật tạo đặc điểm mới) có thể giúp mô hình phát hiện tốt hơn các mẫu thị trường và cải thiện khả năng dự đoán.
Ví dụ, trong một mạng nơ-ron, có thể tăng số lượng nơ-ron ẩn hoặc trong một mô hình rừng ngẫu nhiên, có thể tăng số lượng cây để thêm độ phức tạp và cải thiện khả năng dự đoán của mô hình.

| Khía cạnh so sánh | Mô hình Underfitting | Mô hình Overfitting |
| Loại mô hình | Mô hình quá đơn giản | Mô hình quá phức tạp |
| Độ chính xác | Không chính xác cho cả tập huấn luyện và tập kiểm thử | Chính xác cho tập huấn luyện nhưng không cho tập kiểm thử |
| Chỉ báo | Độ chệch cao do không học đủ, phương sai thấp vì thiếu đa dạng | Lỗi huấn luyện do học quá kỹ và phương sai cao do phức tạp quá mức |
| Phát hiện | Dễ nhận biết thông qua lỗi lớn khi huấn luyện và kiểm thử | Khó phát hiện hơn mô hình underfit nhưng được chẩn đoán khi lỗi huấn luyện thấp và lỗi kiểm thử/kiểm định cao |
| Cách giải quyết | Mô hình phức tạp hơn, giảm bớt điều chỉnh, thêm nhiều đặc trưng | Mô hình đơn giản hơn, tăng điều chỉnh, giảm số lượng đặc trưng |
0 / 5
Trong giao dịch, rất nhiều người dành phần lớn thời gian để học cách đọc biểu đồ, học mô hình nến, học RSI, MACD, Bollinger Bands hay Fibonacci. Những thứ đó đều hữu ích. Nhưng sau một thời gian đủ dài, gần như ai cũng sẽ gặp cùng một vấn đề: biết tín hiệu nhưng vẫn vào sai lệnh, thấy mô hình đúng mà kết quả vẫn không như kỳ vọng. Lý do nằm ở chỗ thị trường không vận hành chỉ bằng kỹ thuật. Thị trường vận hành bằng kỳ vọng, định vị dòng tiền và cảm xúc tập thể. Nói cách khác, nếu chỉ đọc chart mà không đọc được tâm lý thị trường, chúng ta mới chỉ nhìn thấy “hình dạng” của giá, chứ chưa hiểu “động cơ” khiến giá vận động.
Jesse Livermore là một trong những cái tên kinh điển nhất trong lịch sử trading. Điều khiến ông trở thành huyền thoại không chỉ nằm ở những thương vụ lớn, mà nằm ở cách ông quan sát thị trường và đúc kết ra các nguyên tắc giao dịch vượt thời gian. Dù thị trường ngày nay đã có thuật toán, dữ liệu lớn, phái sinh, margin, HFT và rất nhiều công cụ hiện đại, những bài học của Livermore vẫn còn nguyên giá trị, bởi bản chất sâu nhất của thị trường chưa từng thay đổi: con người vẫn bị chi phối bởi tham lam, sợ hãi, hy vọng và cái tôi.
Đọc bài review của Steve Burns về cuốn The Man Who Solved the Market: Jim Simons, QM Capital thấy đây không chỉ là câu chuyện về một cá nhân xuất chúng, mà là một cách nhìn rất khác về thị trường tài chính. Jim Simons không bước vào thị trường với tư duy “hôm nay mua mã nào” hay “ngày mai thị trường tăng hay giảm”. Ông bước vào thị trường với niềm tin rằng: trong giá cả có những mẫu hình lặp lại, và nếu có đủ dữ liệu, đủ năng lực toán học, đủ công nghệ và đủ kỷ luật, con người có thể tìm ra lợi thế từ những mẫu hình đó.
Ở Phần 1, chúng ta đã nói về cách hình thành các mô hình giá phổ biến. Sang Phần 2, trọng tâm không còn là “mô hình đó trông như thế nào”, mà là mô hình nào có thể tạo tín hiệu tăng, mô hình nào cảnh báo tín hiệu giảm, và quan trọng hơn là trader nên đọc chúng ra sao trong thực chiến.
Trong phân tích kỹ thuật, mô hình giá không chỉ là những đường kẻ trên biểu đồ. Mỗi mô hình thực chất là một “bản ghi” về tâm lý thị trường: bên mua đang mạnh lên hay yếu đi, bên bán đang phân phối hay mất kiểm soát, dòng tiền đang tích lũy hay rút ra. Khi nhìn một mô hình, điều quan trọng không phải là cố tìm cho giống hình mẫu trong sách, mà là hiểu được câu chuyện cung – cầu đang diễn ra phía sau.
Trong giao dịch tài chính, đặc biệt là ở thị trường chứng khoán Việt Nam và phái sinh VN30, phần lớn trader thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm tín hiệu vào lệnh. Họ học các mô hình giá, đường trung bình, RSI, MACD, Bollinger Bands, volume, nến Nhật và rất nhiều chỉ báo khác. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc thiếu tín hiệu. Vấn đề lớn hơn là trader không biết tín hiệu nào đáng tin, vào lệnh ở đâu, sai thì thoát ở đâu, và khi nào nên kiên nhẫn chờ giá điều chỉnh thay vì mua đuổi.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!