16/08/2024
4,419 lượt đọc
Chỉ báo Correlation Trend Indicator (CTI) là một công cụ phân tích kỹ thuật do John Ehlers phát triển, được thiết kế để xác định và đo lường sức mạnh của xu hướng trong thị trường tài chính. CTI dựa trên việc so sánh sự tương quan giữa đường giá thực tế và một đường xu hướng lý tưởng, thông qua việc sử dụng thuật toán Spearman, còn được gọi là hệ số tương quan R-squared.

CTI đo lường mức độ tương quan giữa đường giá (X) và đường xu hướng lý tưởng (Y). Đường xu hướng lý tưởng này thường được biểu diễn dưới dạng một đường thẳng đi lên. Mục tiêu của CTI là xác định mức độ tương đồng giữa giá thực tế và đường xu hướng lý tưởng này.
Hệ số tương quan được tính toán dựa trên công thức của Spearman, trong đó kết quả dao động từ -1 đến 1. Giá trị này cho biết mức độ liên kết giữa giá thực tế và đường xu hướng:
CTI có thể được áp dụng cho các khoảng thời gian khác nhau, chẳng hạn như 10 ngày để nhận diện xu hướng ngắn hạn, hoặc 40 ngày để xác định xu hướng dài hạn. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa các chu kỳ xu hướng khác nhau trong cùng một thị trường.
Giao cắt CTI:
Các nhà giao dịch thường theo dõi các điểm giao cắt giữa CTI ngắn hạn và dài hạn để xác định sức mạnh của xu hướng. Ví dụ, khi CTI ngắn hạn (5 ngày) cắt lên trên CTI dài hạn (10 ngày) và cả hai giá trị đều dưới một ngưỡng nhất định (chẳng hạn -0,5), điều này có thể cho thấy một khả năng đảo chiều từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng.
Tuy nhiên, việc sử dụng các giao cắt này trong chiến lược giao dịch trực tiếp có thể gặp khó khăn do sức mạnh dự báo của CTI không đủ mạnh để tạo ra tín hiệu giao dịch rõ ràng.
Trong đó:
là số lượng điểm dữ liệu trong chu kỳ (ví dụ: 10 ngày, 40 ngày).
là giá trị của dữ liệu giá tại thời điểm .
là giá trị của đường xu hướng tại thời điểm . Thường được chọn là chỉ số âm của thời gian, ví dụ như , để tạo ra một đường xu hướng tăng hoặc giảm.
Thực hiện tính toán
Khởi tạo tổng: Tính các giá trị tổng cần thiết cho công thức:
: Tổng của giá đóng cửa.
: Tổng của giá trị đường xu hướng.
: Tổng của bình phương giá đóng cửa.
: Tổng của bình phương giá trị đường xu hướng.
: Tổng của tích chéo giữa giá đóng cửa và giá trị đường xu hướng.
Lưu ý
Xác định xu hướng: CTI cung cấp một giá trị liên tục từ -1 đến 1. Giá trị gần 1 cho thấy một xu hướng tăng mạnh, trong khi giá trị gần -1 chỉ ra một xu hướng giảm mạnh. Giá trị gần 0 thường ám chỉ rằng thị trường không có xu hướng rõ ràng hoặc đang trong trạng thái đi ngang.
Đánh giá sức mạnh của xu hướng: Giá trị tuyệt đối cao của CTI (gần 1 hoặc -1) cho thấy sự đồng thuận rộng rãi về hướng của xu hướng, làm tăng khả năng xu hướng sẽ tiếp tục. Ngược lại, giá trị thấp gần 0 cho thấy sự không chắc chắn và có thể là cảnh báo về sự thay đổi xu hướng sắp tới.
Kết hợp với các chỉ báo khác: CTI có thể được sử dụng cùng với các chỉ báo khác như MACD, RSI hoặc các đường trung bình động để lọc tín hiệu và xác nhận xu hướng. Ví dụ, một CTI mạnh kết hợp với MACD đang trong trạng thái mua có thể là một tín hiệu mạnh mẽ để tham gia thị trường theo hướng tăng.
0 / 5
Trong lĩnh vực giao dịch tài chính, việc phát hiện sự thay đổi chế độ của thị trường (regime change) đóng vai trò quan trọng trong việc xác định xu hướng và điều chỉnh chiến lược giao dịch. Hai mô hình phổ biến để phát hiện sự thay đổi chế độ là Breakout Model và Crossover Model. Cả hai mô hình này đều được ứng dụng rộng rãi trong các chiến lược giao dịch tự động (quant trading) và có thể được tối ưu hóa để sử dụng hiệu quả tại thị trường Việt Nam. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về hai mô hình này, cách áp dụng chúng, và cách phát hiện sự thay đổi chế độ trong thị trường tài chính Việt Nam.
Để hiểu được lý do tại sao nến Nhật (Japanese Candlestick) lại là công cụ mạnh mẽ trong giao dịch, ta cần bắt đầu từ khái niệm cơ bản. Mỗi cây nến đại diện cho 4 giá trị quan trọng trong một khoảng thời gian nhất định (tùy thuộc vào khung thời gian mà trader chọn: 1 phiên, 1 giờ, v.v.):
Khối lượng giao dịch (trading volume) là một yếu tố quan trọng không thể thiếu trong bất kỳ chiến lược giao dịch nào, đặc biệt là trong lĩnh vực quant trading. Khối lượng giao dịch giúp các nhà đầu tư đánh giá sự quan tâm và hành vi của thị trường đối với một tài sản, từ đó đưa ra quyết định chính xác về thời điểm tham gia và thoái lui. Đặc biệt tại thị trường phái sinh Việt Nam, nơi sự phát triển còn khá mới mẻ nhưng đang có tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ, việc hiểu rõ vai trò và tác động của khối lượng giao dịch là yếu tố không thể thiếu đối với các nhà đầu tư áp dụng chiến lược quant.
Swing trading là kiểu giao dịch dựa trên việc tận dụng những nhịp dao động của thị trường, thường kéo dài vài phiên đến vài tuần. Đây không phải câu chuyện “ngồi canh từng phút từng giây”, mà là cách tiếp cận trung hạn, bám nhịp giá và nhịp dòng tiền. Khi áp dụng vào thị trường Việt Nam, swing trading lại càng phù hợp hơn, đơn giản vì VN-Index và nhóm VN30 luôn tồn tại những dao động vừa đủ lớn để trader có thể tận dụng, nhưng không quá nhiễu như các thị trường crypto hay forex.
Mô hình Markowitz, hay còn gọi là Mô hình Trung Bình - Phương Sai (Mean-Variance Model), là nền tảng của lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại và đã được phát triển bởi Harry Markowitz vào năm 1952. Mô hình này được xem là một trong những công cụ mạnh mẽ giúp các nhà đầu tư xây dựng danh mục đầu tư tối ưu, kết hợp giữa các tài sản khác nhau sao cho tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng trong khi giảm thiểu rủi ro. Cốt lõi của mô hình là phân tích sự kết hợp giữa các tài sản dựa trên lợi nhuận kỳ vọng và độ biến động (rủi ro) của chúng.
Thống kê Bayes xuất phát từ một nguyên tắc rất tự nhiên nhưng lại có sức mạnh đặc biệt lớn trong các hệ thống phức tạp như thị trường tài chính: niềm tin của chúng ta về một hiện tượng không cố định, mà thay đổi khi có thêm thông tin mới. Trong bối cảnh tài chính, điều này đặc biệt quan trọng vì thị trường không có trạng thái cân bằng lâu dài; thay vào đó, nó liên tục chuyển đổi qua nhiều chế độ (regime), thường xuyên chịu tác động bởi tin tức, dòng tiền, tâm lý nhà đầu tư và các yếu tố bất ngờ khác. Định lý Bayes cho phép chúng ta mô hình hóa sự thay đổi này thông qua ba thành phần cơ bản: “prior” – niềm tin ban đầu, “likelihood” – khả năng bằng chứng xuất hiện nếu giả thuyết đúng, và “posterior” – niềm tin đã được cập nhật.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!