23/02/2024
12,361 lượt đọc
Ứng dụng Python vào xây dựng chiến lược đầu tư giá trị định lượng - Phần II
Đầu tư giá trị định lượng đang ngày càng cho thấy là một phương pháp tiếp cận khoa học và có hệ thống trong việc xác định và đầu tư vào các tài sản bị định giá thấp. Sự phát triển của công nghệ thông tin và dữ liệu lớn đã mở ra cánh cửa mới cho các nhà đầu tư để áp dụng phân tích định lượng một cách hiệu quả, giảm thiểu sự chủ quan và tối ưu hóa quyết định đầu tư dựa trên bằng chứng cụ thể. Các loại dữ liệu chính như báo cáo tài chính, tỷ số tài chính, dữ liệu thị trường, và thông tin ngành đều là những yếu tố quan trọng trong việc đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa các phương pháp phân tích truyền thống và công nghệ, Python đã cho phép nhà đầu tư phát triển những chiến lược đầu tư giá trị định lượng mạnh mẽ, cung cấp một lợi thế cho các nhà đầu tư trên thị trường.

Trong đầu tư giá trị định lượng, việc sử dụng và phân tích dữ liệu chính xác là cực kỳ quan trọng để đánh giá giá trị thực của cổ phiếu và doanh nghiệp. Dữ liệu này thường bao gồm một loạt các thông tin tài chính, thị trường và kinh tế mà từ đó, các nhà đầu tư có thể rút ra những nhận định và quyết định đầu tư có thông tin. Dưới đây là một số loại dữ liệu chính thường được sử dụng trong đầu tư giá trị định lượng:
Báo cáo tài chính: Bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính, hiệu suất kinh doanh, và khả năng sinh lời của công ty.
Tỷ số tài chính: Các tỷ số như P/E (Giá trên Thu nhập), P/B (Giá trên Giá trị Sổ sách), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), và D/E (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị, hiệu suất, và rủi ro của cổ phiếu.
Dữ liệu thị trường: Bao gồm giá cổ phiếu, khối lượng giao dịch, và biến động giá trong quá khứ. Dữ liệu này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hành vi thị trường và tâm lý của các nhà đầu tư khác đối với cổ phiếu cụ thể.
Dữ liệu ngành: Thông tin về ngành công nghiệp mà công ty hoạt động, bao gồm triển vọng tăng trưởng, cạnh tranh, và các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng đến ngành. Dữ liệu này giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng tăng trưởng và rủi ro của doanh nghiệp
Dữ liệu về lãi suất và tiền tệ: Lãi suất ảnh hưởng đến chi phí vay và giá trị của dòng tiền tương lai, trong khi tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu và công ty đa quốc gia.
.jpg)
Hình 1.1. Các xây dựng chiến lược đầu tư giá trị định lượng bằng Python
Bước 1: Chọn số liệu
Nhà đầu tư bắt đầu bằng cách chọn số liệu cơ bản như tỷ lệ. Giá trên Thu nhập (P/E). Số liệu này so sánh giá cổ phiếu của công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và có thể cho biết cổ phiếu đó tương đối rẻ hay đắt.
Bước 2: Đặt ngưỡng
nhà đầu tư quyết định rằng tỷ lệ P/E dưới 15 là ngưỡng để xem xét một cổ phiếu bị định giá thấp.
Bước 3: Nghiên cứu
Nhà đầu tư sử dụng công cụ sàng lọc chứng khoán trực tuyến hoặc trang web tài chính để tìm danh sách các công ty có tỷ lệ P/E dưới 15. Bước này lọc ra những công ty đáp ứng tiêu chí định lượng của nhà đầu tư
Bước 4: Điều tra thêm
Bây giờ, nhà đầu tư có một danh sách các cổ phiếu có khả năng bị định giá thấp dựa trên tỷ lệ P/E của chúng và quyết định tìm hiểu sâu hơn về những công ty này để đảm bảo rằng chúng đáng để đầu tư. Nhà đầu tư sẽ xem xét báo cáo tài chính của họ, đánh giá vị thế cạnh tranh của họ và xem xét triển vọng tương lai của họ. Phần này bao gồm sự kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính.
Bước 5: Đa dạng hóa danh mục đầu tư
Để quản lý rủi ro, nhà đầu tư chọn kết hợp các cổ phiếu bị định giá thấp này từ các ngành khác nhau để tạo ra danh mục đầu tư đa dạng. Đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro trong trường hợp một ngành hoặc công ty gặp phải thách thức.
Bước 6: Theo dõi hiệu suất
Nhà đầu tư đầu tư vào các cổ phiếu đã chọn và theo dõi hiệu suất của chúng theo thời gian. Định kỳ xem xét tỷ lệ P/E và các số liệu liên quan khác để đảm bảo chúng phù hợp với chiến lược đầu tư
Bước 1: Nhập các thư viện cần thiết
Bước 2: Xác định cổ phiếu, truy xuất dữ liệu và tính toán tỷ lệ
Bước 3: In dữ liệu cho các cổ phiếu bị định giá thấp và cao
Output:
Cổ phiếu bị định giá thấp:
Ticker P/E Ratio P/B Ratio
SHB.VN 5.85096 0.867007
Cổ phiếu bị định giá cao:
Ticker P/E Ratio P/B Ratio
VCB.VN 16.049383 3.150340
AGR.VN 24.421381 1.520071
Việc áp dụng Python trong việc xây dựng chiến lược đầu tư giá trị định lượng không chỉ cải thiện đáng kể khả năng phân tích và xử lý dữ liệu mà còn mang lại cho nhà đầu tư cái nhìn sâu và đa chiều về giá trị nội tại của doanh nghiệp. Qua quá trình lựa chọn các chỉ số tài chính, đặt ra ngưỡng và tiến hành nghiên cứu sâu rộng, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định dựa trên các cơ sở và giảm thiểu sự chủ quan. Đa dạng hóa danh mục đầu tư và theo dõi hiệu suất cổ phiếu thường xuyên giúp tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.
Kết luận, việc áp dụng Python vào chiến lược đầu tư giá trị định lượng giữa phân tích định lượng và định tính, cùng với việc sử dụng dữ liệu tài chính, thị trường và kinh tế, không những giúp nhà đầu tư xác định được giá trị nội tại của doanh nghiệp một cách chính xác hơn mà còn tối ưu hóa quá trình quản lý rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Bằng cách áp dụng những phương pháp này, các nhà đầu tư có thể nâng cao khả năng đạt được lợi nhuận bền vững. Tuy nhiên, cũng cần nhận thức được rằng không có chiến lược đầu tư nào là hoàn hảo, việc liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng và thích ứng với sự thay đổi là yếu tố then chốt để thành công trong đầu tư giá trị định lượng.
Tài liệu tham khảo:
QuantInsti. (2023). "Quantitative Value Investing Strategy in Python.". https://blog.quantinsti.com/quantitative-value-investing-strategy-python/
IBKR Campus. (2024). "Quantitative Value Investing Strategy in Python - Part I. https://ibkrcampus.com/ibkr-quant-news/quantitative-value-investing-strategy-in-python-part-i/

0 / 5
Trong quant trading, một trong những nghịch lý phổ biến nhất là: một chiến lược có lợi nhuận dương trong backtest nhưng lại thất bại khi triển khai thật. Vấn đề không nằm ở việc thị trường “thay đổi hoàn toàn”, mà thường nằm ở cách chiến lược được đánh giá ban đầu. Rất nhiều hệ thống có edge nhỏ, nhưng khi đưa vào thực tế, chi phí giao dịch, trượt giá, giới hạn thanh khoản và tâm lý vận hành khiến lợi nhuận biến mất.
Trong quant trading, rất nhiều người bắt đầu bằng cách tìm kiếm một chỉ báo “mạnh” hoặc một mô hình dự báo phức tạp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn hệ thống thất bại không phải vì tín hiệu quá yếu, mà vì cấu trúc hệ thống không đầy đủ. Một tín hiệu có thể có edge dương nhỏ, nhưng nếu không có cơ chế quản lý vốn, kiểm soát biến động và giới hạn drawdown rõ ràng, hiệu suất thực tế sẽ rất khác so với kỳ vọng. Một chiến lược có thể đúng 45% thời gian vẫn tạo lợi nhuận nếu lợi nhuận trung bình lớn hơn thua lỗ trung bình và nếu quy mô vị thế được điều chỉnh hợp lý theo rủi ro thị trường.
Trong quant trading, đọc dữ liệu bằng bảng số thường làm người ta… tự lừa mình. Một backtest nhìn “đẹp” có thể chỉ là do bạn chưa nhìn thấy những thứ quan trọng: vùng sideway kéo dài, cú gap, giai đoạn thanh khoản yếu, hoặc drawdown âm ỉ nhưng rất dai. Chart là cách nhanh nhất để bóc lớp “ảo giác” đó.
Một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong phân tích kỹ thuật là mức hỗ trợ và kháng cự. Hỗ trợ và kháng cự không chỉ đơn giản là những đường kẻ trên biểu đồ, mà là những điểm giá nơi thị trường đã chứng tỏ rằng có một sự thay đổi lớn trong cung và cầu. Hỗ trợ là mức giá mà tại đó lực cầu (demand) đủ mạnh để ngừng đà giảm của giá cổ phiếu, trong khi kháng cự là mức giá mà lực cung (supply) đủ mạnh để ngừng đà tăng của giá cổ phiếu. Việc xác định chính xác những mức này có thể giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định chính xác hơn, tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Nếu bạn đang có kế hoạch bước vào lĩnh vực Tài chính Định lượng (Quant Finance) trong năm 2026 – dù mục tiêu là thi MFE, làm quant research, xây dựng hệ thống giao dịch thuật toán hay phát triển mô hình rủi ro – thì việc xây dựng nền tảng đúng ngay từ đầu là điều cực kỳ quan trọng. Quant không phải là lĩnh vực có thể học “mẹo” hay “chiêu thức ngắn hạn”. Đây là một con đường đòi hỏi nền tảng toán học vững chắc, tư duy mô hình hóa rõ ràng và khả năng hiểu sâu bản chất rủi ro của thị trường.
Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!