23/02/2024
12,322 lượt đọc
Ứng dụng Python vào xây dựng chiến lược đầu tư giá trị định lượng - Phần II
Đầu tư giá trị định lượng đang ngày càng cho thấy là một phương pháp tiếp cận khoa học và có hệ thống trong việc xác định và đầu tư vào các tài sản bị định giá thấp. Sự phát triển của công nghệ thông tin và dữ liệu lớn đã mở ra cánh cửa mới cho các nhà đầu tư để áp dụng phân tích định lượng một cách hiệu quả, giảm thiểu sự chủ quan và tối ưu hóa quyết định đầu tư dựa trên bằng chứng cụ thể. Các loại dữ liệu chính như báo cáo tài chính, tỷ số tài chính, dữ liệu thị trường, và thông tin ngành đều là những yếu tố quan trọng trong việc đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa các phương pháp phân tích truyền thống và công nghệ, Python đã cho phép nhà đầu tư phát triển những chiến lược đầu tư giá trị định lượng mạnh mẽ, cung cấp một lợi thế cho các nhà đầu tư trên thị trường.

Trong đầu tư giá trị định lượng, việc sử dụng và phân tích dữ liệu chính xác là cực kỳ quan trọng để đánh giá giá trị thực của cổ phiếu và doanh nghiệp. Dữ liệu này thường bao gồm một loạt các thông tin tài chính, thị trường và kinh tế mà từ đó, các nhà đầu tư có thể rút ra những nhận định và quyết định đầu tư có thông tin. Dưới đây là một số loại dữ liệu chính thường được sử dụng trong đầu tư giá trị định lượng:
Báo cáo tài chính: Bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính, hiệu suất kinh doanh, và khả năng sinh lời của công ty.
Tỷ số tài chính: Các tỷ số như P/E (Giá trên Thu nhập), P/B (Giá trên Giá trị Sổ sách), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), và D/E (Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) giúp nhà đầu tư đánh giá giá trị, hiệu suất, và rủi ro của cổ phiếu.
Dữ liệu thị trường: Bao gồm giá cổ phiếu, khối lượng giao dịch, và biến động giá trong quá khứ. Dữ liệu này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về hành vi thị trường và tâm lý của các nhà đầu tư khác đối với cổ phiếu cụ thể.
Dữ liệu ngành: Thông tin về ngành công nghiệp mà công ty hoạt động, bao gồm triển vọng tăng trưởng, cạnh tranh, và các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng đến ngành. Dữ liệu này giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng tăng trưởng và rủi ro của doanh nghiệp
Dữ liệu về lãi suất và tiền tệ: Lãi suất ảnh hưởng đến chi phí vay và giá trị của dòng tiền tương lai, trong khi tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu và công ty đa quốc gia.
.jpg)
Hình 1.1. Các xây dựng chiến lược đầu tư giá trị định lượng bằng Python
Bước 1: Chọn số liệu
Nhà đầu tư bắt đầu bằng cách chọn số liệu cơ bản như tỷ lệ. Giá trên Thu nhập (P/E). Số liệu này so sánh giá cổ phiếu của công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và có thể cho biết cổ phiếu đó tương đối rẻ hay đắt.
Bước 2: Đặt ngưỡng
nhà đầu tư quyết định rằng tỷ lệ P/E dưới 15 là ngưỡng để xem xét một cổ phiếu bị định giá thấp.
Bước 3: Nghiên cứu
Nhà đầu tư sử dụng công cụ sàng lọc chứng khoán trực tuyến hoặc trang web tài chính để tìm danh sách các công ty có tỷ lệ P/E dưới 15. Bước này lọc ra những công ty đáp ứng tiêu chí định lượng của nhà đầu tư
Bước 4: Điều tra thêm
Bây giờ, nhà đầu tư có một danh sách các cổ phiếu có khả năng bị định giá thấp dựa trên tỷ lệ P/E của chúng và quyết định tìm hiểu sâu hơn về những công ty này để đảm bảo rằng chúng đáng để đầu tư. Nhà đầu tư sẽ xem xét báo cáo tài chính của họ, đánh giá vị thế cạnh tranh của họ và xem xét triển vọng tương lai của họ. Phần này bao gồm sự kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính.
Bước 5: Đa dạng hóa danh mục đầu tư
Để quản lý rủi ro, nhà đầu tư chọn kết hợp các cổ phiếu bị định giá thấp này từ các ngành khác nhau để tạo ra danh mục đầu tư đa dạng. Đa dạng hóa giúp phân tán rủi ro trong trường hợp một ngành hoặc công ty gặp phải thách thức.
Bước 6: Theo dõi hiệu suất
Nhà đầu tư đầu tư vào các cổ phiếu đã chọn và theo dõi hiệu suất của chúng theo thời gian. Định kỳ xem xét tỷ lệ P/E và các số liệu liên quan khác để đảm bảo chúng phù hợp với chiến lược đầu tư
Bước 1: Nhập các thư viện cần thiết
Bước 2: Xác định cổ phiếu, truy xuất dữ liệu và tính toán tỷ lệ
Bước 3: In dữ liệu cho các cổ phiếu bị định giá thấp và cao
Output:
Cổ phiếu bị định giá thấp:
Ticker P/E Ratio P/B Ratio
SHB.VN 5.85096 0.867007
Cổ phiếu bị định giá cao:
Ticker P/E Ratio P/B Ratio
VCB.VN 16.049383 3.150340
AGR.VN 24.421381 1.520071
Việc áp dụng Python trong việc xây dựng chiến lược đầu tư giá trị định lượng không chỉ cải thiện đáng kể khả năng phân tích và xử lý dữ liệu mà còn mang lại cho nhà đầu tư cái nhìn sâu và đa chiều về giá trị nội tại của doanh nghiệp. Qua quá trình lựa chọn các chỉ số tài chính, đặt ra ngưỡng và tiến hành nghiên cứu sâu rộng, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định dựa trên các cơ sở và giảm thiểu sự chủ quan. Đa dạng hóa danh mục đầu tư và theo dõi hiệu suất cổ phiếu thường xuyên giúp tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.
Kết luận, việc áp dụng Python vào chiến lược đầu tư giá trị định lượng giữa phân tích định lượng và định tính, cùng với việc sử dụng dữ liệu tài chính, thị trường và kinh tế, không những giúp nhà đầu tư xác định được giá trị nội tại của doanh nghiệp một cách chính xác hơn mà còn tối ưu hóa quá trình quản lý rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Bằng cách áp dụng những phương pháp này, các nhà đầu tư có thể nâng cao khả năng đạt được lợi nhuận bền vững. Tuy nhiên, cũng cần nhận thức được rằng không có chiến lược đầu tư nào là hoàn hảo, việc liên tục cập nhật kiến thức, kỹ năng và thích ứng với sự thay đổi là yếu tố then chốt để thành công trong đầu tư giá trị định lượng.
Tài liệu tham khảo:
QuantInsti. (2023). "Quantitative Value Investing Strategy in Python.". https://blog.quantinsti.com/quantitative-value-investing-strategy-python/
IBKR Campus. (2024). "Quantitative Value Investing Strategy in Python - Part I. https://ibkrcampus.com/ibkr-quant-news/quantitative-value-investing-strategy-in-python-part-i/

0 / 5
Với nhà đầu tư Việt Nam, PAMM và Copy Trading thường được quảng bá chung một nhóm: “đầu tư thụ động”, “không cần biết phân tích”, “chỉ cần chọn người giỏi”. Nhưng nếu nhìn kỹ, hai mô hình này khác nhau ngay ở điểm nền tảng nhất: PAMM là bạn ủy quyền cho người khác giao dịch trên một tài khoản chung, còn Copy Trading là bạn vẫn giữ tài khoản của mình và chỉ sao chép lệnh. Nghe thì giống nhau, nhưng trong thực tế nó tạo ra hai cảm giác hoàn toàn khác: PAMM giống như “gửi tiền cho người khác lái xe hộ”, còn Copy Trading giống “ngồi xe của mình nhưng bật chế độ chạy theo xe dẫn đường”. Một khi bạn hiểu sự khác nhau về quyền kiểm soát, bạn sẽ thấy phần lớn câu chuyện “an toàn hơn” hay “nguy hiểm hơn” đều xoay quanh đúng điểm này.
Ở Việt Nam, khái niệm “penny stock” thường không được định nghĩa theo kiểu một mốc giá cứng như trong vài thị trường khác, nhưng trong thực tế nhà đầu tư vẫn hiểu khá giống nhau: đó là nhóm cổ phiếu giá thấp, thường thuộc doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, thanh khoản có thể “lúc có lúc không”, và biến động giá thường mạnh hơn phần còn lại của thị trường. Có những mã giá thấp vì doanh nghiệp thật sự yếu, kết quả kinh doanh xấu kéo dài, bị suy giảm niềm tin nên giá bị “đè” xuống. Nhưng cũng có những mã giá thấp vì giai đoạn thị trường xấu làm định giá co lại, hoặc doanh nghiệp nhỏ nhưng đang trong quá trình tái cấu trúc, có câu chuyện hồi phục. Chính sự lẫn lộn giữa hai nhóm này tạo ra cảm giác “đi tìm vàng trong cát”, khiến penny trở thành thứ cực kỳ hấp dẫn với nhà đầu tư thích cảm giác “mua rẻ”.
Nếu nhìn lại 3–5 năm gần đây, algorithmic trading đã thay đổi rất nhiều. Trước đây, chỉ cần một chiến lược có equity curve đẹp trên backtest là đủ để nhiều người tin rằng mình đã tìm ra “công thức in tiền”. Nhưng bước sang 2026, môi trường thị trường buộc người làm algo phải trưởng thành hơn. Biến động cao hơn, dòng tiền luân chuyển nhanh hơn, và sự cạnh tranh cũng dày đặc hơn. Điều này khiến lợi thế không còn nằm ở việc bạn có một mô hình phức tạp hay không, mà nằm ở việc hệ thống của bạn có thực sự sống sót được trong điều kiện xấu hay không.
Tâm lý tài chính (Behavioral Finance) là một lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học và kinh tế học, giúp giải thích tại sao những nhà đầu tư, dù có kỹ năng hay kiến thức, vẫn thường xuyên đưa ra các quyết định tài chính không hợp lý. Đặc biệt, tâm lý tài chính không đồng ý với giả thuyết của lý thuyết tài chính truyền thống, cho rằng mọi quyết định trong thị trường đều được đưa ra một cách hợp lý và tối ưu. Trái lại, tâm lý tài chính nhìn nhận rằng con người thường xuyên bị chi phối bởi cảm xúc, và điều này có thể dẫn đến những sai lầm trong giao dịch.
Market flow trading, hiểu đơn giản, không phải là cố đoán xem giá sẽ lên hay xuống, mà là quan sát dòng tiền và hành vi giao dịch đang thực sự diễn ra. Thay vì hỏi “cổ phiếu này rẻ hay đắt”, market flow đặt câu hỏi: ai đang mua, ai đang bán, và họ có đang quyết liệt hay không.
Trong quantitative finance, câu hỏi Python hay C++ xuất hiện rất sớm, thường ngay khi người ta bắt đầu viết những dòng code đầu tiên cho trading. Điều thú vị là câu hỏi này không bao giờ có câu trả lời dứt khoát, và chính việc nó tồn tại suốt nhiều năm cho thấy một điều: hai ngôn ngữ này không thay thế nhau, mà phục vụ những mục đích rất khác nhau. Nếu chỉ nhìn ở mức bề mặt, người ta thường nói Python dễ nhưng chậm, C++ khó nhưng nhanh. Nhưng trong công việc quant thực tế, sự khác biệt quan trọng hơn nhiều nằm ở bạn đang giải quyết loại vấn đề gì, và ở giai đoạn nào của pipeline.
Được nghiên cứu và phát triển bởi các chuyên gia từ QMTrade và cộng đồng nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập ngay!